Luật Tông
Nội dung Bản đọc được trích dẫn nguyên văn từ sách. Các nội dung Video, Audio, Slide và ảnh minh họa được tạo bằng AI để hỗ trợ việc học.

Bản Đồ Tu Phật - Tập 2.1
Luật Tông là con đường tu thứ nhất trong 10 tông phái của Phật giáo. Chủ trương cốt lõi: Hãy giữ gìn giới luật nghiêm chỉnh thì tâm sẽ định, trí tuệ sẽ phát sinh.
Lời Nói Đầu: 10 Con Đường Tu Chuyên Môn
Trong tập thứ nhất của Bản đồ tu Phật, chúng tôi đã chỉ rõ con đường tu hành thông thường của quảng đại quần chúng và của giới Phật tử tại gia rồi. Bắt đầu từ tập hai này, chúng tôi sẽ tuần tự nói đến mười con đường tu chuyên môn của giới tu sĩ, tức là mười tông phái trong Phật giáo.
Mặc dù trong giới Phật tử ngày nay có một số đông vì cuộc đời ràng buộc chưa thể có đủ thì giờ và hoàn cảnh để thực hành trọn vẹn một trong 10 tông phái trên, nhưng chúng ta hãy cứ tìm hiểu và làm theo được phần nào để gieo nhân, rồi một ngày kia, khi đã đủ nhân duyên hãy tu tập hoàn bị hơn.
10 tông phái được sắp đặt theo thứ tự sau:
- Luật tông (thuộc về Tiểu thừa và Đại thừa)
- Tịnh độ tông (thuộc Đại thừa)
- Thiền tông (thuộc cả Đại thừa và Tiểu thừa)
- Duy thức tông (thuộc Đại thừa, cũng gọi là Pháp tướng tông)
- Mật tông (thuộc Đại thừa, cũng gọi là Chơn ngôn tông)
- Pháp hoa tông (thuộc Đại thừa, cũng gọi là Thiên thai tông)
- Hoa nghiêm tông (thuộc Đại thừa, cũng gọi là Tánh không tông)
- Tam luận tông (thuộc Đại thừa, cũng gọi là Tánh không tông)
- Câu xá tông (thuộc Tiểu thừa, cũng gọi là Hữu tông)
- Thành thật tông (thuộc Đại thừa)
I. Duyên Khởi Lập Tông
Tông này dùng Luật làm chỗ căn cứ, nên gọi Luật tông. Đức Phật khi còn tại thế, tùy căn cơ, tùy hoàn cảnh mà chế ra nhiều giới luật để răn dạy đệ tử, hóa độ chúng sinh.
Sau khi Ngài nhập Niết bàn, ngài Ưu Ba Ly là vị tinh thông về giới luật, đứng lên pháp tọa trong kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất, để tụng đọc lại những giới luật mà Đức Phật đã chế ra. Lần kết tập này chưa biên chép thành kinh điển, nên ngài Ưu Ba Ly phải đọc đi đọc lại đến 80 lần, đến nỗi mỗi người trong hội nghị đều thuộc lòng (bát thập tụng luật).
Đến đời Đường, ngài Đạo Tuyên luật sư nhận thấy bộ luật Tứ phần là thích hợp với căn cơ người Trung Hoa, nên đã căn cứ vào bộ luật này để lập ra Luật tông. Ngài Đạo Tuyên là người Chung Nam Sơn, nên người đời cũng gọi tông này là "Chung Nam Sơn tông". Tông này thịnh hành hơn hết vì nó dung hòa cả Đại thừa lẫn Tiểu thừa.
II. Tông Chỉ Và Đặc Điểm Của Luật Tông
Nghiệp định đoạt tất cả đời sống của chúng ta. Nếu những nghiệp (thân, khẩu, ý) ấy được thanh tịnh, không tạo ra các điều ác, thì ta không thọ quả báo sinh tử luân hồi. Muốn các nghiệp được thanh tịnh thì ta phải giữ gìn giới luật.
- Giữ giới không sát nhân hại vật: hiện đời khỏi bị tù tội, về sau khỏi đọa trong ba đường dữ.
- Giữ giới không trộm cướp: hiện thời làm người lương thiện, đời sau không bị giật của cướp đồ.
- Giữ giới không tà dâm: hiện thời thành người tốt, gia đình hạnh phúc.
- Giữ giới không nói dối, nói ác: thì được sự kính trọng.
- Giữ giới không cờ bạc, rượu chè: thì trí huệ tăng trưởng.
Nhờ giữ giới luật không làm các việc tội lỗi, nên tâm được "định", do tâm định nên phát sinh ra trí tuệ sáng suốt. Bởi thế nên trong ba môn vô lậu học (Giới, Định, Huệ), "Giới" đứng đầu hết cả.
III. Các Loại Giới Luật
Giới luật có thể phân chia làm hai loại lớn là giới luật của Tiểu thừa và giới luật của Đại thừa.
| Phân loại | Mục đích & Ý nghĩa | Gồm những giới nào? |
|---|---|---|
| Giới Tiểu Thừa | Tính cách tiêu cực, tự lợi, chỉ có mục đích chính là tránh tội lỗi cho riêng mình. (Cái lợi cho người chỉ là ảnh hưởng gián tiếp). | Ngũ giới (5 giới), Bát quan trai giới (8 giới), Sa di giới (10 giới), Tỳ kheo giới (250 giới) và Tỳ kheo ni giới (348 giới). |
| Giới Đại Thừa | Tính cách tích cực, nhằm vào mục đích lợi tha hơn tự lợi. | 10 giới trọng và 48 giới khinh của Bồ tát, Tam tụ tịnh giới. |
Nếu đứng về phương diện hành trì, giới luật chia làm 2 phần:
- 1. Chỉ trì (Ngăn dứt ác nghiệp): Bao gồm các giới bản của Tỳ kheo (250 giới) và Tỳ kheo ni (348 giới). Các giới này gọi là Cụ túc giới.
- 2. Tác trì (Hành động theo thiện nghiệp): Gồm có 20 kiền độ (điều luật, phẩm loại) như: Thọ giới, Thuyết giới, An cư, Tự tứ v.v...
IV. Các Danh Từ Và Phương Pháp Thực Hành Cần Biết
1. Danh, Chủng, Tính, Tướng
- Danh: Là tên chỉ mỗi giới (như bất sát sinh, bất thâu đạo).
- Chủng: Là chủng loại hay nhóm (như Ba la di, Tăng tàng).
- Tính: Tâm tính ở bên trong thanh tịnh, không nghĩ tưởng đến việc ác.
- Tướng: Hình tướng bên ngoài không thực hiện những điều ác ấy.
2. Khai, Giá, Trì, Phạm
- Khai: Là mở, cho làm (linh động vì từ bi hay vì lợi ích chung, trị bệnh).
- Giá: Là ngăn cấm, không cho làm.
- Trì: Đã thọ giới mà giữ gìn cho được thanh tịnh.
- Phạm: Đã thọ giới mà không giữ gìn giới.
3. Chỉ trì, Tác phạm và Tác trì, Chỉ phạm
- Chỉ trì: Về các điều ác quyết giữ gìn không gây tội lỗi.
- Tác phạm: Các điều ác, đáng lẽ phải giữ gìn, mà lại làm.
- Tác trì: Các điều thiện, cần phải làm, mới là giữ giới.
- Chỉ phạm: Các điều thiện, nếu đình chỉ không làm, là phạm giới.
Thí dụ: Về tội ăn trộm, nếu không làm là chỉ trì, nếu làm là tác phạm. Trái lại, về hạnh bố thí nếu làm là tác trì, nếu không làm là chỉ phạm.
4. Tính tội và Giá tội
- Tính tội: Là tội sẵn có trong bản tính chúng sinh (Sát, Đạo, Dâm, Vọng). Tính giới là giới ngăn ngừa 4 tội này.
- Giá tội: Là tội không sẵn có trong bản tính, nhưng do hoàn cảnh, tập nhiễm mà phát sinh (như uống rượu). Giá giới là giới để ngăn ngừa các tội này. Muốn giữ được tính giới dễ dàng thì phải cần giữ giá giới.
V. Kết Luận
Phần nhiều các tông khác thì phải hiểu rồi mới tu, Luật tông trái lại, chủ trương : hãy tu đi rồi sẽ hiểu, hãy giữ gìn giới luật cho nghiêm chỉnh, thì tâm sẽ định tĩnh, thanh tịnh, tâm đã thanh tịnh, thì trí tuệ sẽ sáng suốt, chân tâm sẽ biện bày.
Thật là một chủ trương rất thiết thực, mà kết quả lại chắc chắn ! Những kẻ học rộng biết nhiều mà không giữ giới cũng chẳng khác gì ngọn đèn trước gió, có thể sáng lắm, nhưng không biết sẽ tắt khi nào. Trái lại, kẻ học ít biết hẹp mà giữ giới một cách chân thành, thì cũng như ngọn đèn có ống khói, khi mới thắp thì còn lu, nhưng không tắt và càng cháy lâu càng cháy tỏ.
Vì những lý lẽ trình bày ở trên, Luật tông đều thích hợp với mọi căn cơ, nhất là với những căn cơ chậm lụt. Trong đệ tử của Phật, ngài Ưu Ba Ly đã trở thành một đại đệ tử của Phật, đã thành một bậc hiền thánh, chỉ vì đã nghiêm trì giới luật !
Xin hãy tự trả lời mấy câu hỏi giản dị sau đây:
- Tu như thế này có cầu kỳ, xa thực tế không ?
- Đối với mình, con đường tu về Luật tông trong "Bản đồ tu Phật" này có cần thiết, thích hợp với mình không ?