Bài học 52 / 70

Tên tác giả

Bài viết 5 min Cập nhật: 20 thg 3, 2026
🧭
Khám phá nhiều cách học!

Mỗi tab bên dưới là một cách tiếp cận bài học khác nhau — hãy thử nhiều cách để ghi nhớ sâu hơn.

Nội dung Bản đọc được trích dẫn nguyên văn từ sách. Các nội dung Video, Audio, Slideảnh minh họa được tạo bằng AI để hỗ trợ việc học.

Phật Học Phổ Thông · Khóa XII

KINH KIM CANG BÁT NHÃ BA LA MẬT

Tên dịch giả

TÊN DỊCH GIẢ

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nói kinh này tại tịnh xá của ông Trưởng giả Cấp Cô Độc trong vườn của Thái tử Kỳ Đà, ở nước Xá Vệ.

Ngài A Nan kiết tập. Ngài Tam Tạng Pháp sư tên Cưu Ma La Thập dịch từ văn Phạn (Ấn Độ) qua văn Trung Hoa.

TAM TẠNG PHÁP SƯ:

Tam Tạng là ba kho tàng; vì có công năng trùm chứa văn nghĩa của Phật pháp, nên gọi là "Tàng".

Kinh tạng: chép những lời Phật dạy hoặc những lời của các vị Bồ Tát nói ra, khi đã được Phật chứng nhận.

Luật tạng: chép những giới và luật (kỷ luật) trong 7 chúng (Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Sa-di, Sa-di-ni, Thức-xoa-ma-na và Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di).

Luận tạng: chép những lời nghị luận chánh tà, phân biệt chơn vọng của các vị Bồ Tát và chư Tổ.

Thầy giảng "Kinh" thì gọi là "Pháp sư".

Thầy giảng "Luật" thì gọi là "Luật sư".

Thầy giảng "Luận" thì gọi là "Luận sư".

Ngài Cưu Ma La Thập thông suốt cả ba tạng và giảng dạy cả Kinh, Luật, Luận, nên gọi Ngài là "Tam Tạng Pháp sư" (vị Pháp sư thông ba tạng).

CƯU MA LA THẬP (Kumārajīva):

Tên của một vị Pháp sư có danh tiếng lỗi lạc ở Ấn Độ; bên Trung Hoa dịch nghĩa là "Đồng Thọ", nghĩa là vị Pháp sư tuổi tác thì "đồng niên", mà tài đức lại "kỳ lão" (thọ).

Kinh này có nhiều bản dịch, nhưng bản dịch của Ngài Cưu Ma La Thập rất rõ ràng sáng suốt, nên được phổ biến nhiều hơn hết.